Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フィンウゴル語派
[Ngữ Phái]
フィンウゴルごは
🔊
Danh từ chung
ngữ hệ Phần-Ugric
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái