ファンド会社 [Hội Xã]

ファンドがいしゃ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Kinh doanh

công ty đầu tư

Danh từ chung

Lĩnh vực: Kinh doanh

⚠️Khẩu ngữ  ⚠️Từ viết tắt

công ty quỹ đầu cơ