Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ファッション誌
[Chí]
ファッションし
🔊
Danh từ chung
tạp chí thời trang
Hán tự
誌
Chí
tài liệu; ghi chép