ファッションセンス
ファッション・センス
Danh từ chung
gu thời trang
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはファッションセンスがゼロだ。
Tom không có khiếu thời trang.
トムはファッションセンスが全くない。
Tom hoàn toàn không có khiếu thời trang.
彼女のファッションセンスが好きだ。服装やメイクがいつもキマっている。
Tôi thích gu thời trang của cô ấy, quần áo và trang điểm luôn rất ổn.