Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ファイル節
[Tiết]
ファイルせつ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
phần tệp
Hán tự
節
Tiết
mùa; tiết