Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ファイル掃除
[Tảo Trừ]
ファイルそうじ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
dọn dẹp tệp
Hán tự
掃
Tảo
quét; chải
除
Trừ
loại bỏ; trừ