Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ファイル共有サービス
[Cộng Hữu]
ファイルきょうゆうサービス
🔊
Danh từ chung
dịch vụ chia sẻ tệp
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
有
Hữu
sở hữu; có