ファイバーグラス
ファイバーガラス
ファイバー・グラス
Danh từ chung
sợi thủy tinh
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
博文は天井にグラスファイバーの断熱材を入れた。
Hakubun đã lắp bông thủy tinh cách nhiệt trên trần nhà.