ファイティング
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từDanh từ chung
chiến đấu
🔗 ファイティングポーズ
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từDanh từ chung
chiến đấu
🔗 ファイティングポーズ