Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ファイター
🔊
Danh từ chung
chiến binh
Từ liên quan đến ファイター
戦闘機
せんとうき
máy bay chiến đấu
攻撃機
こうげきき
máy bay tấn công