ピート

Danh từ chung

than bùn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれわたしをピートとぶ。
Anh ấy gọi tôi là Pete.
ピートはそりでおかをすべりりてきた。
Pete đã trượt xuống đồi bằng xe trượt tuyết.