ピンボケ
ピンぼけ

Danh từ chung

📝 từ ピントがぼける

mờ nét

JP: とう写真しゃしんはピンぼけだった。

VI: Bức ảnh của tháp bị mờ.

🔗 ピント

Danh từ chung

lạc đề

🔗 ピント

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この写真しゃしん、ピンボケしてるよ。
Bức ảnh này bị mờ.