ピューマ

Danh từ chung

báo sư tử (Puma concolor); sư tử núi

JP: かれはピューマをらすのにおおいにほねった。

VI: Anh ấy đã bỏ rất nhiều công sức để thuần hóa con báo sư tử.

Từ liên quan đến ピューマ