ピッカリン
ピカリン
ぴっかりん
ぴかりーん
ぴっかりーん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình ⚠️Ngôn ngữ trẻ em
ăn hết
🔗 ピッカピカ