Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ピタゴラス音律
[Âm Luật]
ピタゴラスおんりつ
🔊
Danh từ chung
âm điệu Pythagoras
Hán tự
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
律
Luật
nhịp điệu; luật; quy định; thước đo; kiểm soát