Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ピザ窯
[Diêu]
ピザがま
🔊
Danh từ chung
lò nướng pizza
Hán tự
窯
Diêu
lò nung