Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ピザの耳
[Nhĩ]
ピザのみみ
🔊
Danh từ chung
vỏ bánh pizza
🔗 パンの耳
Hán tự
耳
Nhĩ
tai