Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ピクセルアスペクト比
[Tỉ]
ピクセルアスペクトひ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ khung hình pixel
Hán tự
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines