Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ピクセル
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
pixel; phần tử hình ảnh
🔗 画素
Từ liên quan đến ピクセル
画素
がそ
điểm ảnh; phần tử hình ảnh
絵素
えそ
pixel