Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ビート族
[Tộc]
ビートぞく
🔊
Danh từ chung
beatniks
Hán tự
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
Từ liên quan đến ビート族
ビートニク
beatnik