ビーチボール
ビーチ・ボール
Danh từ chung
bóng bãi biển
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
真由美がお小遣いをはたいてビーチボールを買った。
Mayumi đã dùng tiền tiêu vặt để mua quả bóng biển.