ビン南語 [Nam Ngữ]

ミン南語 [Nam Ngữ]

閩南語 [Mẫn Nam Ngữ]

ビンなんご – ビン南語・閩南語
ミンなんご – ミン南語・閩南語

Danh từ chung

tiếng Mân Nam

nhánh nam của tiếng Mân

🔗 ビン語・ビンご