ビル街 [Nhai]
ビルがい
Danh từ chung
khu vực cao ốc trung tâm; phố văn phòng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この街で一番高いビルなんですよ。
Đây là tòa nhà cao nhất trong thành phố này đấy.