ビリヤード
ビリアード

Danh từ chung

bi-a; pool; snooker; môn thể thao dùng gậy

JP: わたしちちはビリヤードのたまのようにあたまがつるつるだ。

VI: Đầu bố tôi trọc lóc như quả bida.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはビリヤードをやりたがらないんだよ。
Tom không thích chơi bida lắm.
トムとメアリーはビリヤードをしている。
Tom và Mary đang chơi bi-a.