Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ビラ配り
[Phối]
びらくばり
🔊
Danh từ chung
phát tờ rơi
Hán tự
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát