ビフテキ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
bít tết bò; bít tết
JP: ビフテキをおいしくいただきました。ほかの料理ももちろんですが。
VI: Tôi đã thưởng thức bít tết rất ngon. Các món khác cũng vậy.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このビフテキはいいにおいだ。
Món bít tết này có mùi thơm ngon.