Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ビット組み
[Tổ]
ビットくみ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
kết hợp bit
Hán tự
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn