Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ビット位置
[Vị Trí]
ビットいち
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
vị trí bit
Hán tự
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố