ビッグベン
ビッグ・ベン

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

Big Ben

JP: これがビッグベンとばれるかねです。

VI: Đây là quả chuông được gọi là Big Ben.

Danh từ chung

⚠️Từ hài hước, đùa cợt  ⚠️Từ ngữ thô tục  ⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 chơi chữ với 大便; cũng viết là ビッグ便

phân; chất thải

🔗 大便