Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ビチューメン
🔊
Danh từ chung
bitum
Từ liên quan đến ビチューメン
瀝青
れきせい
nhựa đường; bitum