Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ビタミンB6
ビタミンビーろく
🔊
Danh từ chung
vitamin B6
Từ liên quan đến ビタミンB6
ピリドキサール
pyridoxal