Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ビタミンB2
ビタミンビーに
🔊
Danh từ chung
vitamin B2
Từ liên quan đến ビタミンB2
ラクトフラビン
lactoflavin