Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ビタミンB1
ビタミンビーいち
🔊
Danh từ chung
vitamin B1
Từ liên quan đến ビタミンB1
チアミン
thiamine