Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ビタミンB群
[Quần]
ビタミンビーぐん
🔊
Danh từ chung
nhóm vitamin B
Hán tự
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm