Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ビザンチン美術
[Mỹ Thuật]
ビザンチンびじゅつ
🔊
Danh từ chung
nghệ thuật Byzantine
Hán tự
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật