Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ビザンチン様式
[Dạng Thức]
ビザンチンようしき
🔊
Danh từ chung
phong cách Byzantine
Hán tự
様
Dạng
ngài; cách thức
式
Thức
phong cách; nghi thức