ビオラ
ヴィオラ
ヴィオーラ

Danh từ chung

đàn viola

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ビオラは耐寒たいかんせい植物しょくぶつだよ。
Viola là loài thực vật chịu lạnh.
トムがビオラ、メアリーがチェロをいてます。
Tom chơi viola, còn Mary chơi cello.

Từ liên quan đến ビオラ