ヒール役 [Dịch]
ヒールやく
Danh từ chung
vai phản diện (trong đấu vật, phim, v.v.); kẻ xấu
🔗 ヒール
Danh từ chung
vai phản diện (trong đấu vật, phim, v.v.); kẻ xấu
🔗 ヒール