ヒートアイランド現象 [Hiện Tượng]
ヒートアイランドげんしょう
Danh từ chung
hiện tượng đảo nhiệt; hiệu ứng đảo nhiệt
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ヒートアイランド現象の実体解析と対策のあり方について。
Phân tích thực tế về hiện tượng đảo nhiệt và các biện pháp khắc phục.