Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ヒルベルト曲線
[Khúc Tuyến]
ヒルベルトきょくせん
🔊
Danh từ chung
đường cong Hilbert
Hán tự
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
線
Tuyến
đường; tuyến