Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ヒポクラテスの誓い
[Thệ]
ヒポクラテスのちかい
🔊
Danh từ chung
lời thề Hippocrates
Hán tự
誓
Thệ
thề; hứa