Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ヒドロキソニウムイオン
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ion hydroxonium
🔗 ヒドロニウムイオン