Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ヒドロキシル基
[Cơ]
ヒドロキシルき
🔊
Danh từ chung
nhóm hydroxyl
🔗 水酸基
Hán tự
基
Cơ
cơ bản; nền tảng