ヒット作 [Tác]

ヒットさく

Danh từ chung

tác phẩm ăn khách; bestseller; bom tấn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ最新さいしんさくだいヒットした。
Tác phẩm mới nhất của anh ấy đã thành công rực rỡ.