ヒッキー
Danh từ chung
⚠️Từ miệt thị ⚠️Tiếng lóng
người rút lui khỏi xã hội (ví dụ: trốn trong phòng); hikikomori
🔗 引きこもり
Danh từ chung
⚠️Từ miệt thị ⚠️Tiếng lóng
người rút lui khỏi xã hội (ví dụ: trốn trong phòng); hikikomori
🔗 引きこもり