Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ヒステリシス
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý; y học
trễ
🔗 履歴現象