Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ヒジュラ暦
[Lịch]
ヒジュラれき
🔊
Danh từ chung
lịch Hồi giáo
Hán tự
暦
Lịch
lịch; niên giám