ヒキニート
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
📝 từ 引きこもり và NEET
người trẻ ở nhà
🔗 NEET; 引きこもり
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
📝 từ 引きこもり và NEET
người trẻ ở nhà
🔗 NEET; 引きこもり