パー券 [Khoán]
パーけん
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
vé dự tiệc (đặc biệt là vé cho tiệc gây quỹ chính trị)
🔗 パーティー券
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
vé dự tiệc (đặc biệt là vé cho tiệc gây quỹ chính trị)
🔗 パーティー券