Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パーリ語
[Ngữ]
巴利語
[Ba Lợi Ngữ]
パーリご
🔊
Danh từ chung
tiếng Pali
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
巴
Ba
thiết kế dấu phẩy
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích